Bỏ qua, tới nội dung

纪实

jì shíㄐㄧˋ ㄕˊ

Phồn thể: 紀實

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

record of actual events; documentary (factual rather than fictional)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỶ · 6 nét

THỰC · 8 nét