级
jíㄐㄧˊ
Hán Việt: CẤP
Phồn thể: 級
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(lượng từ, danh từ)
cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我今年考过了HSK五级。
wǒ jīn nián kǎo guò le HSK wǔ jí.
Năm nay tôi đã thi đỗ HSK cấp 5.
我们是同一个年级的。
wǒ men shì tóng yí gè nián jí de.
Chúng tôi học cùng một khối.
门口有十几级台阶。
mén kǒu yǒu shí jǐ jí tái jiē.
Trước cửa có hơn chục bậc thềm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẤP · 6 nét
cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)
Từ liên quan
- 年级 nián jí — lớp, khối lớp (năm học); năm thứ (đại học)
- 高级 gāo jí — cao cấp, sang trọng; trình độ cao, nâng cao
- 初级 chū jí — sơ cấp, cấp thấp, ban đầu
- 超级 chāo jí — siêu, siêu cấp; (khẩu ngữ) cực kỳ
- 级别 jí bié — (military) rank; level; grade
- 等级 děng jí — grade; rank; status
- 上级 shàng jí — higher authorities; superiors