Bỏ qua, tới nội dung

繁重

fán zhòngㄈㄢˊ ㄓㄨㄥˋ

Phồn thể: 繁重

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

heavy; burdensome; heavy-duty; arduous; onerous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỒN · 17 nét

TRỌNG · 9 nét

lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp