Bỏ qua, tới nội dung

频繁

pín fánㄆㄧㄣˊ ㄈㄢˊ

Phồn thể: 頻繁

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

frequently; often

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẦN · 13 nét

PHỒN · 17 nét