Bỏ qua, tới nội dung

繁殖

fán zhíㄈㄢˊ ㄓˊ

Phồn thể: 繁殖

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to breed; to reproduce; to propagate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỒN · 17 nét

12 nét