Bỏ qua, tới nội dung

繁华

fán huáㄈㄢˊ ㄏㄨㄚˊ

Phồn thể: 繁華

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

flourishing; bustling

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỒN · 17 nét

HOA · 6 nét