等不及
děng bù jí
Phồn thể: 等不及
TOCFL 4
Nghĩa
can't wait
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẲNG · 12 nét
đợi, chờ; vân vân; bậc, hạng; đợi đến khi
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
CẬP · 3 nét
và, cùng; kịp; đạt tới, bằng