笑容
xiào róngㄒㄧㄠˋ ㄖㄨㄥˊ
Phồn thể: 笑容
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
smile; smiling expression
Lượng từ đi kèm: 副
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾU · 10 nét
cười; cười nhạo
DUNG · 10 nét
xiào róngㄒㄧㄠˋ ㄖㄨㄥˊ
Phồn thể: 笑容
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
smile; smiling expression
Lượng từ đi kèm: 副
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TIẾU · 10 nét
cười; cười nhạo
DUNG · 10 nét