Bỏ qua, tới nội dung

嘲笑

cháo xiàoㄔㄠˊ ㄒㄧㄠˋ

Phồn thể: 嘲笑

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to jeer at; to deride; to ridicule; mockery; derision

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

TIẾU · 10 nét

cười; cười nhạo