讥笑
jī xiàoㄐㄧ ㄒㄧㄠˋ
Phồn thể: 譏笑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to sneer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
TIẾU · 10 nét
cười; cười nhạo
jī xiàoㄐㄧ ㄒㄧㄠˋ
Phồn thể: 譏笑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to sneer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
TIẾU · 10 nét
cười; cười nhạo