Bỏ qua, tới nội dung

究竟

jiū jìngㄐㄧㄡ ㄐㄧㄥˋ

Hán Việt: CỨU CÁNH

Phồn thể: 究竟

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, danh từ)

rốt cuộc, cuối cùng thì (trong câu hỏi); kết quả, ngọn ngành

Ví dụ

  • 你究竟想去哪儿?

    nǐ jiū jìng xiǎng qù nǎ ér?

    Rốt cuộc bạn muốn đi đâu?

  • 这件事究竟是谁做的?

    zhè jiàn shì jiū jìng shì shuí zuò de?

    Rốt cuộc việc này là ai làm?

  • 大家都想问个究竟。

    dà jiā dōu xiǎng wèn gè jiū jìng.

    Mọi người đều muốn hỏi cho ra ngọn ngành.

Từ hay nhầm

  • 到底 — Nghĩa giống nhau trong câu hỏi; 到底 khẩu ngữ hơn, 究竟 hơi trang trọng. Hán Việt "cứu cánh" nhưng không mang nghĩa "cứu cánh" (mục đích, chỗ dựa) của tiếng Việt.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỨU · 7 nét

CÁNH · 11 nét