积蓄
jī xùㄐㄧ ㄒㄩˋ
Phồn thể: 積蓄
HSK 3.0 · 7–9
积蓄 (jī xù) nghĩa là to save; to put aside; savings.
Nghĩa(danh từ, động từ)
to save; to put aside; savings
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÍCH · 10 nét
13 nét
jī xùㄐㄧ ㄒㄩˋ
Phồn thể: 積蓄
HSK 3.0 · 7–9
积蓄 (jī xù) nghĩa là to save; to put aside; savings.
to save; to put aside; savings
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÍCH · 10 nét
13 nét