Bỏ qua, tới nội dung

堆积

duī jīㄉㄨㄟ ㄐㄧ

Phồn thể: 堆積

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to pile up; to heap; accumulation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÔI · 11 nét

chất đống, xếp đống; đống; lượng từ: đống, chồng (vật chất thành đống)

TÍCH · 10 nét