Bỏ qua, tới nội dung

积淀

jī diànㄐㄧ ㄉㄧㄢˋ

Phồn thể: 積澱

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

deposits accumulated over long periods; fig. valuable experience, accumulated wisdom

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÍCH · 10 nét

11 nét