Bỏ qua, tới nội dung

科幻

kē huànㄎㄜ ㄏㄨㄢˋ

Phồn thể: 科幻

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt, danh từ)

science fiction; abbr. for 科学幻想

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHOA · 9 nét

ẢO · 4 nét