科目
kē mùㄎㄜ ㄇㄨˋ
Phồn thể: 科目
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
academic subject; field of study
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOA · 9 nét
MỤC · 5 nét
kē mùㄎㄜ ㄇㄨˋ
Phồn thể: 科目
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
academic subject; field of study
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHOA · 9 nét
MỤC · 5 nét