Bỏ qua, tới nội dung

离奇

lí qíㄌㄧˊ ㄑㄧˊ

Phồn thể: 離奇

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

odd; bizarre

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LI · 10 nét

(cổ) một loài thú thần thoại (như 螭)

KỲ · 8 nét