Bỏ qua, tới nội dung

硬盘

yìng pánㄧㄥˋ ㄆㄢˊ

Phồn thể: 硬盤

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

hard disk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGẠNH · 12 nét

cứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)

BÀN · 11 nét