僵硬
jiāng yìngㄐㄧㄤ ㄧㄥˋ
Phồn thể: 僵硬
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
stiff; rigid
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
NGẠNH · 12 nét
cứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)
jiāng yìngㄐㄧㄤ ㄧㄥˋ
Phồn thể: 僵硬
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
stiff; rigid
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
NGẠNH · 12 nét
cứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)