硬体
yìng tǐ
Phồn thể: 硬體
TOCFL 5
Nghĩa
(Tw) (computer) hardware
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGẠNH · 12 nét
cứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)
THỂ · 7 nét
yìng tǐ
Phồn thể: 硬體
TOCFL 5
(Tw) (computer) hardware
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGẠNH · 12 nét
cứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)
THỂ · 7 nét