破解
pò jiěㄆㄛˋ ㄐㄧㄝˇ
Phồn thể: 破解
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to break (a bond, constraint etc); to explain; to unravel; to decipher; to decode; to crack (software)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁ · 10 nét
rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá
GIẢI · 13 nét