破例
pò lìㄆㄛˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 破例
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to make an exception
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁ · 10 nét
rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá
LỆ · 8 nét
pò lìㄆㄛˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 破例
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to make an exception
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHÁ · 10 nét
rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá
LỆ · 8 nét