突破
tū pòㄊㄨ ㄆㄛˋ
Phồn thể: 突破
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to break through; to make a breakthrough; to surmount (an obstacle); (sports) to break through the opponent's defense
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘT · 9 nét
PHÁ · 10 nét
rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá