破获
pò huò
Phồn thể: 破獲
TOCFL 5
Nghĩa
to uncover (a criminal plot); to break open and capture
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁ · 10 nét
rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá
HOẠCH · 10 nét
pò huò
Phồn thể: 破獲
TOCFL 5
to uncover (a criminal plot); to break open and capture
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHÁ · 10 nét
rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá
HOẠCH · 10 nét