Bỏ qua, tới nội dung

破碎

pò suìㄆㄛˋ ㄙㄨㄟˋ

Phồn thể: 破碎

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, động từ, danh động từ)

to smash to pieces; to shatter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁ · 10 nét

rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá

TOÁI · 13 nét

vỡ; vỡ vụn; vụn vặt; lắm lời