Bỏ qua, tới nội dung

破烂

pò làn

Phồn thể: 破爛

TOCFL 4

Nghĩa

worn-out; dilapidated; tattered; ragged; (coll.) rubbish; junk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁ · 10 nét

rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá

LẠN · 9 nét

nhừ; nát; thối, hỏng; rách; tệ, dở