Bỏ qua, tới nội dung

破灭

pò mièㄆㄛˋ ㄇㄧㄝˋ

Phồn thể: 破滅

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be shattered; to be annihilated (of hope, illusions etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁ · 10 nét

rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá

DIỆT · 5 nét