Bỏ qua, tới nội dung

破案

pò ànㄆㄛˋ ㄢˋ

Phồn thể: 破案

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to solve a case; shabby old table

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁ · 10 nét

rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá

ÁN · 10 nét