破旧
pò jiùㄆㄛˋ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 破舊
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
shabby
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁ · 10 nét
rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá
CỰU · 5 nét
cũ; trước đây
pò jiùㄆㄛˋ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 破舊
HSK 3.0 · 7–9
shabby
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHÁ · 10 nét
rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá
CỰU · 5 nét
cũ; trước đây