石膏
shí gāo
Phồn thể: 石膏
TOCFL 5
Nghĩa
gypsum CaSO4·2(H2O); plaster; plaster cast (for a broken bone)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẠCH · 5 nét
CAO · 14 nét
shí gāo
Phồn thể: 石膏
TOCFL 5
gypsum CaSO4·2(H2O); plaster; plaster cast (for a broken bone)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẠCH · 5 nét
CAO · 14 nét