岩石
yán shíㄧㄢˊ ㄕˊ
Phồn thể: 岩石
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
rock
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
THẠCH · 5 nét
yán shíㄧㄢˊ ㄕˊ
Phồn thể: 岩石
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
rock
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
THẠCH · 5 nét