钻石
zuàn shíㄗㄨㄢˋ ㄕˊ
Phồn thể: 鑽石
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
diamond
Lượng từ đi kèm: 颗
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
THẠCH · 5 nét
zuàn shíㄗㄨㄢˋ ㄕˊ
Phồn thể: 鑽石
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
diamond
Lượng từ đi kèm: 颗
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
THẠCH · 5 nét