盛开
shèng kāiㄕㄥˋ ㄎㄞ
Phồn thể: 盛開
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
blooming; in full flower
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
Từ liên quan
- 盛 Shèng — surname Sheng
- 盛 chéng — to hold; to contain; to ladle; to pick up with a utensil
- 丰盛 fēng shèng — rich; sumptuous
- 盛行 shèng xíng — to be in vogue; to be popular; to be prevalent
- 盛产 shèng chǎn — to produce in abundance; to be rich in
- 盛情 shèng qíng — great kindness; magnificent hospitality
- 茂盛 mào shèng — lush
- 昌盛 chāng shèng — prosperous