Bỏ qua, tới nội dung

盛开

shèng kāiㄕㄥˋ ㄎㄞ

Phồn thể: 盛開

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

blooming; in full flower

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi