Bỏ qua, tới nội dung

盛产

shèng chǎnㄕㄥˋ ㄔㄢˇ

Phồn thể: 盛產

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to produce in abundance; to be rich in

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản