Bỏ qua, tới nội dung

盛

Shèngㄕㄥˋ

Phồn thể: 盛

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

NghĩaShèng(động từ, tính từ, phó tính từ, vocab.word.pos.g)

surname Sheng

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩachéng(động từ, tính từ, phó tính từ, vocab.word.pos.g)

to hold; to contain; to ladle; to pick up with a utensil

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét