Bỏ qua, tới nội dung

昌盛

chāng shèngㄔㄤ ㄕㄥˋ

Phồn thể: 昌盛

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh tính từ, tính từ)

prosperous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

11 nét