丰盛
fēng shèngㄈㄥ ㄕㄥˋ
Phồn thể: 豐盛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
rich; sumptuous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHONG · 4 nét
11 nét
fēng shèngㄈㄥ ㄕㄥˋ
Phồn thể: 豐盛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
rich; sumptuous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHONG · 4 nét
11 nét