盛大
shèng dàㄕㄥˋ ㄉㄚˋ
Phồn thể: 盛大
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ khu biệt, tính từ)
grand; majestic; magnificent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
Từ liên quan
- 盛 Shèng — surname Sheng
- 盛 chéng — to hold; to contain; to ladle; to pick up with a utensil
- 丰盛 fēng shèng — rich; sumptuous
- 盛开 shèng kāi — blooming; in full flower
- 盛行 shèng xíng — to be in vogue; to be popular; to be prevalent
- 盛产 shèng chǎn — to produce in abundance; to be rich in
- 盛情 shèng qíng — great kindness; magnificent hospitality
- 茂盛 mào shèng — lush