Bỏ qua, tới nội dung

盛大

shèng dàㄕㄥˋ ㄉㄚˋ

Phồn thể: 盛大

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt, tính từ)

grand; majestic; magnificent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều