Bỏ qua, tới nội dung

盛会

shèng huìㄕㄥˋ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 盛會

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

pageant; distinguished meeting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội