Bỏ qua, tới nội dung

皮包

pí bāoㄆㄧˊ ㄅㄠ

Phồn thể: 皮包

TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

handbag; briefcase

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌ · 5 nét

BAO · 5 nét

túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao