Bỏ qua, tới nội dung

皮革

pí géㄆㄧˊ ㄍㄜˊ

Phồn thể: 皮革

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

leather

Lượng từ đi kèm: 张

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌ · 5 nét

CÁCH · 9 nét