Bỏ qua, tới nội dung

皮

Píㄆㄧˊ

Phồn thể: 皮

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ, tính từ)

surname Pi

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌ · 5 nét