Bỏ qua, tới nội dung

白领

bái lǐngㄅㄞˊ ㄌㄧㄥˇ

Phồn thể: 白領

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ khu biệt, danh từ)

white-collar; white-collar worker

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẠCH · 5 nét

trắng; uổng công, phí; không mất tiền; họ Bạch

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)