Bỏ qua, tới nội dung

坦白

tǎn báiㄊㄢˇ ㄅㄞˊ

Phồn thể: 坦白

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, tính từ)

honest; forthcoming; to confess

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẢN · 8 nét

BẠCH · 5 nét

trắng; uổng công, phí; không mất tiền; họ Bạch