病症
bìng zhèngㄅㄧㄥˋ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 病症
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
disease; illness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỆNH · 10 nét
bệnh; ốm, bị bệnh
10 nét
bìng zhèngㄅㄧㄥˋ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 病症
HSK 3.0 · 7–9
disease; illness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BỆNH · 10 nét
bệnh; ốm, bị bệnh
10 nét