疾病
jí bìngㄐㄧˊ ㄅㄧㄥˋ
Hán Việt: TẬT BỆNH
Phồn thể: 疾病
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
bệnh tật; bệnh
Văn viết, trang trọng hơn 病.
Ví dụ
多运动可以预防疾病。
duō yùn dòng kě yǐ yù fáng jí bìng.
Vận động nhiều có thể phòng ngừa bệnh tật.
这种疾病很常见。
zhè zhǒng jí bìng hěn cháng jiàn.
Loại bệnh này rất phổ biến.
医生正在研究这种疾病。
yī shēng zhèng zài yán jiū zhè zhǒng jí bìng.
Bác sĩ đang nghiên cứu căn bệnh này.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẬT · 10 nét
BỆNH · 10 nét
bệnh; ốm, bị bệnh