Bỏ qua, tới nội dung

弊病

bì bìngㄅㄧˋ ㄅㄧㄥˋ

Phồn thể: 弊病

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

malady; evil; malpractice; drawback; disadvantage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

BỆNH · 10 nét

bệnh; ốm, bị bệnh