Bỏ qua, tới nội dung

病患

bìng huàn

Phồn thể: 病患

TOCFL 5

Nghĩa

illness; disease; patient; sufferer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỆNH · 10 nét

bệnh; ốm, bị bệnh

11 nét