Bỏ qua, tới nội dung

病床

bìng chuángㄅㄧㄥˋ ㄔㄨㄤˊ

Phồn thể: 病床

TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

hospital bed; sickbed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỆNH · 10 nét

bệnh; ốm, bị bệnh

SÀNG · 7 nét

giường