Bỏ qua, tới nội dung

留心

liú xīnㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 留心

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be careful; to pay attention to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

ở lại; giữ lại; để lại

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa